腐殖覆盖物[fǔ zhí fù gài wù] [腐 殖 覆 盖 物]Lưu từKhácmùnChữ trong từ腐fǔphân huỷ殖zhísinh trưởng覆fùche phủ盖gàinắp物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)