膀子
[bǎng zi] [膀 子]
bắp tay; cánh tay; cánh
天气太热,他光着膀子干活。
tiān qì tài rè, tā guāng zhe bǎng zǐ gàn huó.Trời quá nóng, anh ấy ở trần làm việc.
[bǎng zi] [膀 子]
bắp tay; cánh tay; cánh
天气太热,他光着膀子干活。
tiān qì tài rè, tā guāng zhe bǎng zǐ gàn huó.Trời quá nóng, anh ấy ở trần làm việc.