自嘲
[zì cháo] [自 嘲]
tự chế nhạo bản thân; tự cười mình
在这个大公司里,他自嘲只是个小卒。
zài zhè ge dà gōng sī lǐ, tā zì cháo zhǐ shì gè xiǎo zú.Trong công ty lớn này, anh ấy tự giễu mình chỉ là một tên lính quèn.
[zì cháo] [自 嘲]
tự chế nhạo bản thân; tự cười mình
在这个大公司里,他自嘲只是个小卒。
zài zhè ge dà gōng sī lǐ, tā zì cháo zhǐ shì gè xiǎo zú.Trong công ty lớn này, anh ấy tự giễu mình chỉ là một tên lính quèn.