自家人
[zì jiā rén] [自 GIA NHÂN]
người quen thân; người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.); một người trong chúng ta
大家别把我当客人,看成自家人就好。
dà jiā bié bǎ wǒ dāng kè rén, kàn chéng zì jiā rén jiù hǎo.Mọi người đừng coi tôi là khách, cứ xem như người một nhà là được.