自言自语【自言自語】
[zì yán zì yǔ] [自 言 自 语]
nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại
自己跟自己说话。
他一边看书,一边低声自言自语。
tā yì biān kàn shū, yì biān dī shēng zì yán zì yǔ.Anh ấy vừa đọc sách vừa lẩm bẩm nói chuyện một mình.
[zì yán zì yǔ] [自 言 自 语]
nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại
自己跟自己说话。
他一边看书,一边低声自言自语。
tā yì biān kàn shū, yì biān dī shēng zì yán zì yǔ.Anh ấy vừa đọc sách vừa lẩm bẩm nói chuyện một mình.