自贡市[zì gòng shì] [自 贡 市]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Tự Cống, Tứ XuyênChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự贡gòngcống nạp市shìchợTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp城市chéng shìHSK 3thành phố自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiênXem thêm (3)