致冷剂[zhì lěng jì] [致 冷 剂]Lưu từKhácchất làm lạnhChữ trong từ致zhìgửi冷lěnglạnh剂jìliềuTừ cùng chữ:调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh致使zhì shǐHSK 9gây ra致命zhì mìngHSK 9chí mạng致富zhì fùHSK 9trở nên giàu có致敬zhì jìngHSK 9chào kính致辞zhì cíHSK 9phát biểu兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửa致力于zhìlìyúHSK 9dốc sức vàoTừ cận nghĩa:冷媒lěng méichất làm lạnh雪种xuě zhǒngchất làm lạnh