致函[zhì hán] [致 函]Lưu từKhácgửi thưChữ trong từ致zhìgửi函hánphong bìTừ cùng chữ:公函gōng hánHSK 7công văn致使zhì shǐHSK 9gây ra致命zhì mìngHSK 9chí mạng致富zhì fùHSK 9trở nên giàu có致敬zhì jìngHSK 9chào kính致辞zhì cíHSK 9phát biểu致力于zhìlìyúHSK 9dốc sức vàoTừ cận nghĩa:发信fā xìngửi thư寄出jì chūgửi thư邮寄yóu jìgửi thư邮递yóu dìgửi thư