致癌物[zhì ái wù] [致 癌 物]Lưu từKhácchất gây ung thưChữ trong từ致zhìgửi癌áiung thư物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ ghép:致癌物质zhì ái wù zhìchất gây ung thưTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:致癌物质zhì ái wù zhìchất gây ung thư