航天局[háng tiān jú] [航 天 局]Lưu từKháccơ quan vũ trụChữ trong từ航hángthuyền天tiānngày局júvăn phòngTừ ghép:国家航天局guó jiā háng tiān júCơ quan Vũ trụ Quốc gia Trung Quốc (CNSA)欧洲航天局ōu zhōu háng tiān júCơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)航空航天局háng kōng háng tiān júcơ quan hàng không và vũ trụTừ cùng chữ:航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không邮局yóu júHSK 4bưu điện出局chū júHSK 7(cầu thủ bóng chày) bị loại大局dà júHSK 7tình hình tổng thể布局bù júHSK 7sắp xếp格局gé júHSK 7bố cục航天háng tiānHSK 7du hành vũ trụ航海háng hǎiHSK 7đi biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宇航局yǔ háng júcơ quan vũ trụ