航海者[háng hǎi zhě] [航 海 者]Lưu từKhácnhà hàng hảiChữ trong từ航hángthuyền海hǎibiển者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)