航空学[háng kōng xué] [航 空 HỌC]Lưu từKháckhoa học hàng khôngChữ trong từ航hángthuyền空kōngkhông trung学xuéHỌChọcTừ ghép:北京航空学院běi jīng háng kōng xué yuànHọc viện Hàng không Bắc Kinh (viết tắt thành 北航院)Từ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)