北京航空学院[běi jīng háng kōng xué yuàn] [北 京 航 空 HỌC 院]Lưu từKhácHọc viện Hàng không Bắc Kinh (viết tắt thành 北航院)Chữ trong từ北běiphía bắc京jīngthủ đô của một quốc gia航hángthuyền空kōngkhông trung学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắcXem thêm (3)