航空局[háng kōng jú] [航 空 局]Lưu từKháccơ quan hàng khôngChữ trong từ航hángthuyền空kōngkhông trung局júvăn phòngTừ cùng chữ:航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không邮局yóu júHSK 4bưu điện出局chū júHSK 7(cầu thủ bóng chày) bị loại大局dà júHSK 7tình hình tổng thể布局bù júHSK 7sắp xếp格局gé júHSK 7bố cục航天háng tiānHSK 7du hành vũ trụ航海háng hǎiHSK 7đi biểnXem thêm (3)