航空术[háng kōng shù] [航 空 术]Lưu từKháchàng không họcChữ trong từ航hángthuyền空kōngkhông trung术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không战术zhàn shùHSK 6chiến thuậtXem thêm (3)