航空站[háng kōng zhàn] [航 空 站]Lưu từKhácnhà ga hàng khôngChữ trong từ航hángthuyền空kōngkhông trung站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng航天háng tiānHSK 7du hành vũ trụ航海háng hǎiHSK 7đi biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:航厦háng shànhà ga hàng không