航迹[háng jì] [航 迹]Lưu từKhácvệt nước (của tàu); đường bayChữ trong từ航hángthuyền迹jìdấu chânTừ cùng chữ:航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không踪迹zōng jìHSK 6dấu chân古迹gǔ jìHSK 7di tích lịch sử痕迹hén jìHSK 7dấu vết航天háng tiānHSK 7du hành vũ trụ航海háng hǎiHSK 7đi biển航行háng xíngHSK 7đi thuyền航运háng yùnHSK 7vận tải hàng hảiXem thêm (3)