良辰美景[liáng chén měi jǐng] [良 辰 美 景]Lưu từKhácthời gian tươi đẹp, phong cảnh đẹp (thành ngữ); mọi thứ đều tươi đẹpChữ trong từ良liángtốt辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), nă…美měiđẹp景jǐngphong cảnhTừ cùng chữ:情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh良好liáng hǎoHSK 4tốt风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh前景qián jǐngHSK 5tiền cảnh场景chǎng jǐngHSK 6cảnh美景měi jǐngHSK 8phong cảnh đẹp良心liáng xīnHSK 8lương tâm良性liáng xìngHSK 8tích cực (về tác động)