芯子[xìn zi] [芯 子]Lưu từKhácngòi nổ; tim đèn; lưỡi chẻ (của rắn)Chữ trong từ芯xīn(dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:导火索dǎo huǒ suǒHSK 7ngòi nổ (cho chất nổ)导火线dǎo huǒ xiànngòi nổ (cho chất nổ)引火线yǐn huǒ xiànngòi nổ (cho chất nổ)