引火线[yǐn huǒ xiàn] [引 火 线]Lưu từKhácngòi nổ (cho chất nổ); (nghĩa bóng) nguyên nhân trực tiếp; giọt nước tràn lyChữ trong từ引yǐndẫn火huǒlửa线xiànchỉTừ cùng chữ:路线lù xiànHSK 3hành trình引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)底线dǐ xiànHSK 7giới hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:导火索dǎo huǒ suǒHSK 7ngòi nổ (cho chất nổ)导火线dǎo huǒ xiànngòi nổ (cho chất nổ)