花床[huā chuáng] [花 床]Lưu từKhácluống hoaChữ trong từ花huāhoa床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy花园huā yuánHSK 2vườn花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí病床bìng chuángHSK 7giường bệnh花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoaXem thêm (2)Từ cận nghĩa:花圃huā pǔluống hoa花池子huā chí ziluống hoa