花押[huā yā] [花 押]Lưu từKhácchữ ký (viết kiểu thảo); biểu tượng dùng thay cho chữ ký (trên văn bản, hợp đồng, v.v.)Chữ trong từ花huāhoa押yācầm cốTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoa花纹huā wénHSK 7thiết kế trang tríXem thêm (1)