花生米
[huā shēng mǐ] [花 生 米]
đậu phộng đã bóc vỏ
盘子里还剩下一粒花生米。
pán zi lǐ hái shèng xià yí lì huā shēng mǐ.Trong đĩa còn lại một hạt đậu phộng.
[huā shēng mǐ] [花 生 米]
đậu phộng đã bóc vỏ
盘子里还剩下一粒花生米。
pán zi lǐ hái shèng xià yí lì huā shēng mǐ.Trong đĩa còn lại một hạt đậu phộng.