花莲市[huā lián shì] [花 莲 市]Lưu từKhácthành phố Hoa Liên ở bờ đông Đài LoanChữ trong từ花huāhoa莲liánhoa sen市shìchợTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoánXem thêm (3)