花蜜
[huā mì] [花 蜜]
mật hoa
蜜蜂在花丛中忙着采花蜜。
mì fēng zài huā cóng zhōng máng zhe cǎi huā mì.Ong bận rộn hút mật trong bụi hoa.
蜜蜂在花丛中采集花蜜。
mì fēng zài huā cóng zhōng cǎi jí huā mì.Ong đang thu thập mật hoa trong bụi hoa.
[huā mì] [花 蜜]
mật hoa
蜜蜂在花丛中忙着采花蜜。
mì fēng zài huā cóng zhōng máng zhe cǎi huā mì.Ong bận rộn hút mật trong bụi hoa.
蜜蜂在花丛中采集花蜜。
mì fēng zài huā cóng zhōng cǎi jí huā mì.Ong đang thu thập mật hoa trong bụi hoa.