苍劲
[cāng jìng] [苍 劲]
(cây) già và mạnh mẽ; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; đầy sức sống
这幅题字出自王教授的大笔,字迹苍劲有力。
zhè fú tí zì chū zì wáng jiào shòu de dà bǐ, zì jì cāng jìng yǒu lì.Bức đề tự này do chính tay Giáo sư Vương viết, nét chữ vô cùng cứng cáp và uy lực.