苏家屯区[sū jiā tún qū] [苏 GIA 屯 区]Lưu từKhácQuận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 沈阳市 (shěnyáng shì), Liêu NinhChữ trong từ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)家jiāGIAnhà屯túnđóng quân区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnh禁区jìn qūHSK 8khu vực hạn chếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:苏家屯sū jiā túnQuận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 沈阳市 (shěnyáng shì), Liêu Ninh