英吉利[yīng jí lì] [英 吉 利]Lưu từKhácnước Anh (cách đọc cũ, từ English)Chữ trong từ英yīnganh hùng吉jímay mắn利lìsắc bénTừ ghép:英吉利海峡yīng jí lì hǎi xiáEo biển AnhTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ有利yǒu lìHSK 3có lợi胜利shèng lìHSK 3chiến thắng权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng不利bù lìHSK 5không thuận lợiXem thêm (3)