英吉利海峡[yīng jí lì hǎi xiá] [英 吉 利 海 峡]Lưu từKhácEo biển AnhChữ trong từ英yīnganh hùng吉jímay mắn利lìsắc bén海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng海峡hǎi xiáHSK 7eo biển英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai英镑yīng bàngHSK 9bảng Anh