英姿飒爽[yīng zī sà shuǎng] [英 姿 飒 爽]Lưu từKhác(về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngangChữ trong từ英yīnganh hùng姿zīvẻ đẹp飒sàtiếng gió爽shuǎngsángTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng凉爽liáng shuǎngHSK 8mát mẻ và sảng khoái英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai英镑yīng bàngHSK 9bảng Anh