草坪机[cǎo píng jī] [草 坪 机]Lưu từKhácmáy cắt cỏChữ trong từ草cǎocỏ坪píngđồng bằng机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:剪草机jiǎn cǎo jīmáy cắt cỏ割草机gē cǎo jīmáy cắt cỏ