草莓族[cǎo méi zú] [草 莓 族]Lưu từKhácnhững người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)Chữ trong từ草cǎocỏ莓méiquả mọng族zúdân tộcTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)贵族guì zúHSK 7quý tộcXem thêm (2)