荐头店[jiàn tou diàn] [荐 头 店]Lưu từKháccông ty môi giới việc làm (cổ); cửa hàng môi giới việc làmChữ trong từ荐jiàngiới thiệu头tóuđầu店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu旅店lǚ diànHSK 6quán trọ便利店biàn lì diànHSK 7cửa hàng tiện lợi连锁店lián suǒ diànHSK 8cửa hàng chuỗi专卖店zhuān mài diànHSK 9cửa hàng chuyên doanh