连锁店【連鎖店】
[lián suǒ diàn] [连 锁 店]
cửa hàng chuỗi
由同一总部统筹管理的多家同名分店
他们在各大城市开设了数十家奶茶连锁店。
tā men zài gè dà chéng shì kāi shè le shù shí jiā nǎi chá lián suǒ diàn.Họ đã mở hàng chục cửa hàng trà sữa theo chuỗi tại các thành phố lớn.
[lián suǒ diàn] [连 锁 店]
cửa hàng chuỗi
由同一总部统筹管理的多家同名分店
他们在各大城市开设了数十家奶茶连锁店。
tā men zài gè dà chéng shì kāi shè le shù shí jiā nǎi chá lián suǒ diàn.Họ đã mở hàng chục cửa hàng trà sữa theo chuỗi tại các thành phố lớn.