连锁商店[lián suǒ shāng diàn] [连 锁 商 店]Lưu từKháccửa hàng chuỗiChữ trong từ连liánliên kết锁suǒkhóa商shāngthương mại店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập连接lián jiēHSK 5liên kếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:连锁店lián suǒ diànHSK 8cửa hàng chuỗi连销店lián xiāo diàncửa hàng chuỗi