荒无人烟[huāng wú rén yān] [荒 无 NHÂN 烟]Lưu từKháchoang vắng không một bóng người (thành ngữ)Chữ trong từ荒huānghoang vu无wúkhông có人rénNHÂNngười烟yānthuốc lá hoặc thuốc làoTừ cùng chữ:吸烟xī yānHSK 4hút thuốc抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)荒唐huāng tángHSK 6khó tin荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng荒诞huāng dànHSK 7khó tin荒谬huāng miùHSK 7phi lý戒烟jiè yānHSK 8bỏ thuốc lá香烟xiāng yānHSK 9thuốc lá