荒漠伯劳[huāng mò bó láo] [荒 漠 伯 劳]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)Chữ trong từ荒huānghoang vu漠mòsa mạc伯bóanh của cha劳láolao độngTừ cùng chữ:荒唐huāng tángHSK 6khó tin功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ荒凉huāng liángHSK 7hoang vắng荒诞huāng dànHSK 7khó tin荒谬huāng miùHSK 7phi lý勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi慰劳wèi láoHSK 9bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)