荧幕[yíng mù] [荧 幕]Lưu từKhácmàn hình TVChữ trong từ荧yíngle lói幕mùrèm hoặc mànTừ cùng chữ:开幕kāi mùHSK 5khai mạc闭幕bì mùHSK 5hạ màn屏幕píng mùHSK 6màn hình (TV, máy tính hoặc phim)荧屏yíng píngHSK 6màn hình huỳnh quang内幕nèi mùHSK 8câu chuyện nội tình字幕zì mùHSK 9chú thích序幕xù mùHSK 9màn mở đầu荧光yíng guāngHSK 9huỳnh quang银幕yín mùHSK 9màn hình chiếu phim