获得感[huò dé gǎn] [获 得 感]Lưu từKháccảm giác đạt đượcChữ trong từ获huò(văn học) bắt得déđược感gǎncảm thấyTừ cùng chữ:情感qíng gǎnHSK 3cảm giác获取huò qǔHSK 4giành được获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng获得huò déHSK 4đạt được敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm流感liú gǎnHSK 6cúm动感dòng gǎnHSK 7cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)反感fǎn gǎnHSK 7ác cảmXem thêm (3)