获知[huò zhī] [获 知]Lưu từKhácbiết về (một sự kiện); nghe về (điều gì)Chữ trong từ获huò(văn học) bắt知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo获取huò qǔHSK 4giành được获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng获得huò déHSK 4đạt được须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra获悉huò xīHSK 7được biếtXem thêm (3)