菜单条[cài dān tiáo] [菜 单 条]Lưu từKhácthanh menu (của một ứng dụng máy tính)Chữ trong từ菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))单dānhóa đơn条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:菜单cài dānHSK 2thực đơn面条miàn tiáoHSK 3mì sợi便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên菜市场cài shì chǎngHSK 7chợ thực phẩm借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ教条jiào tiáoHSK 8giáo điều欠条qiàn tiáoHSK 8giấy nợ苗条miáo tiaoHSK 8(của phụ nữ) mảnh maiXem thêm (3)