菜场[cài chǎng] [菜 场]Lưu từKhácchợ thực phẩmChữ trong từ菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động菜单cài dānHSK 2thực đơn体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả剧场jù chǎngHSK 3rạp hátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:菜市场cài shì chǎngHSK 7chợ thực phẩm菜市cài shìchợ thực phẩm