萌新[méng xīn] [萌 新]Lưu từKhác(từ mới) (tiếng lóng) người mớiChữ trong từ萌méng(hình thức kết hợp) nảy mầm新xīnmớiTừ cùng chữ:重新chóng xīnHSK 2lại创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới全新quán xīnHSK 6hoàn toàn mới革新gé xīnHSK 6đổi mới耳目一新ěr mù yī xīnHSK 7một sự thay đổi thú vị清新qīng xīnHSK 8trong lành萌发méng fāHSK 8nảy mầm萌芽méng yáHSK 8nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)Xem thêm (3)