营运资金[yíng yùn zī jīn] [营 运 资 金]Lưu từKhácvốn lưu độngChữ trong từ营yíngtrại运yùndi chuyển资zītài nguyên金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ营业yíng yèHSK 4kinh doanh黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:游资yóu zīvốn lưu động