落于下风[luò yú xià fēng] [落 于 下 风]Lưu từKhácbị bất lợiChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở下xiàxuống风fēnggióTừ cùng chữ:一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)落后luò hòuHSK 3tụt hậu台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ落实luò shíHSK 5thực hiện麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)落成luò chéngHSK 6hoàn thành một dự án xây dựng刮风guā fēngHSK 7trời gió不正之风bù zhèng zhī fēngHSK 7xu hướng không lành mạnh落下luò xiàHSK 8rơi xuốngXem thêm (3)