落幕
[luò mù] [落 幕]
hạ màn; kết thúc của buổi diễn
庆典最后以一场盛大的烟花秀落幕。
qìng diǎn zuì hòu yǐ yì chǎng shèng dà de yān huā xiù luò mù.Lễ kỷ niệm khép lại bằng một màn trình diễn pháo hoa hoành tráng.
演出落幕时,全体演员向观众鞠躬。
yǎn chū luò mù shí, quán tǐ yǎn yuán xiàng guān zhòng jū gōng.Khi buổi diễn hạ màn, toàn thể diễn viên cúi chào khán giả.
随着尾声的响起,这场演出圆满落幕。
suí zhe wěi shēng de xiǎng qǐ, zhè chǎng yǎn chū yuán mǎn luò mù.Cùng với phần nhạc kết vang lên, buổi biểu diễn đã hạ màn mỹ mãn.