落网
[luò wǎng] [落 网]
(chim, cá, v.v.) bị mắc lưới; (quả bóng tennis) trúng lưới; (tội phạm) bị bắt
嫌疑人企图与警方捉迷藏,但最终还是落网了。
xián yí rén qǐ tú yǔ jǐng fāng zhuō mí cáng, dàn zuì zhōng hái shì luò wǎng le.Nghi phạm mưu toan chơi trò trốn tìm với cảnh sát, nhưng cuối cùng vẫn sa lưới.