落花流水
[luò huā liú shuǐ] [落 花 流 THỦY]
thê thảm; tan tác hoàn toàn
敌人被打得落花流水,连滚带爬地逃跑了。
dí rén bèi dǎ de luò huā liú shuǐ, lián gǔn dài pá dì táo pǎo le.Kẻ thù bị đánh tan tác, lăn lộn tháo chạy thảm hại.
[luò huā liú shuǐ] [落 花 流 THỦY]
thê thảm; tan tác hoàn toàn
敌人被打得落花流水,连滚带爬地逃跑了。
dí rén bèi dǎ de luò huā liú shuǐ, lián gǔn dài pá dì táo pǎo le.Kẻ thù bị đánh tan tác, lăn lộn tháo chạy thảm hại.