落落大方[luò luò dà fāng] [落 落 ĐẠI 方]Lưu từKhác(cử chỉ, lời nói, v.v.) tự nhiên và không gò bóChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng落luòrơi hoặc rụng大dàĐẠIto方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia落后luò hòuHSK 3tụt hậu大方dà fangHSK 4hào phóngXem thêm (3)