葵花
[kuí huā] [葵 花]
hoa hướng dương
妈妈去超市买了一包葵花瓜子。
mā ma qù chāo shì mǎi le yì bāo kuí huā guā zǐ.Mẹ đi siêu thị mua một gói hạt hướng dương.
[kuí huā] [葵 花]
hoa hướng dương
妈妈去超市买了一包葵花瓜子。
mā ma qù chāo shì mǎi le yì bāo kuí huā guā zǐ.Mẹ đi siêu thị mua một gói hạt hướng dương.